Bản dịch của từ Thought provoking trong tiếng Việt

Thought provoking

Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thought provoking(Adjective)

θˈɔtpɹəkˌʌvɨŋ
θˈɔtpɹəkˌʌvɨŋ
01

Gợi suy nghĩ; làm người ta phải nghĩ nhiều về một vấn đề, khơi gợi những suy ngẫm sâu sắc hoặc đặt ra những câu hỏi để suy tư.

Causing you to think a lot about something.

引人深思的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thought provoking(Phrase)

θˈɔtpɹəkˌʌvɨŋ
θˈɔtpɹəkˌʌvɨŋ
01

Gợi suy nghĩ; làm cho người ta phải suy nghĩ nhiều về một vấn đề nào đó.

Making you think a lot about something.

引人深思

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh