Bản dịch của từ Threadworm trong tiếng Việt

Threadworm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Threadworm(Noun)

ɵɹˈɛdwɚɹm
ɵɹˈɛdwɚɹm
01

Một loại giun tròn ký sinh rất nhỏ, mảnh như sợi chỉ, thường gọi là giun kim; chúng sống trong ruột người, nhất là ở trẻ em, và gây ngứa vùng hậu môn.

A very slender parasitic nematode worm especially a pinworm.

一种细长的寄生线虫,特别是针虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh