Anh - Việt

Bản dịch của từ Threadworm trong tiếng Việt

threadworm

Noun

threadworm (Noun)

/ɵɹˈɛdwɚɹm/
/ɵɹˈɛdwɚɹm/
AI

Nghĩa 01

Một loại giun tròn ký sinh rất nhỏ, mảnh như sợi chỉ, thường gọi là giun kim; chúng sống trong ruột người, nhất là ở trẻ em, và gây ngứa vùng hậu môn.

A very slender parasitic nematode worm especially a pinworm.

Ví dụ
Giun chỉ có thể gây khó chịu cho trẻ em trong các hoạt động xã hội.Threadworms can cause discomfort in children during social activities.
Giun chỉ không ảnh hưởng đến người lớn trong các buổi gặp gỡ xã hội.Threadworms do not affect adults in social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh