three-dimensional
Adjective
three-dimensional (Adjective)
/ˌθri.daɪˈmɛn.ʃə.nəl/
/ˌθri.daɪˈmɛn.ʃə.nəl/
AI
Ví dụ
Bức tranh ba chiều ở phòng trưng bày rất ấn tượng.The three-dimensional artwork at the gallery was very impressive.
Bài thuyết trình thiếu cách tiếp cận ba chiều, làm cho nó ít hấp dẫn hơn.The presentation lacked a three-dimensional approach, which made it less engaging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "three-dimensional" (3D) dùng để chỉ một không gian hoặc đối tượng có ba chiều: chiều dài, chiều rộng và chiều sâu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như mỹ thuật, kỹ thuật và khoa học máy tính để mô tả các mô hình, hình ảnh hoặc các đối tượng vật lý. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh (British English) và Mỹ (American English) đều sử dụng "three-dimensional" mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản, với nhấn mạnh và âm sắc khác ở từng vùng.