Bản dịch của từ Thrift-shop trong tiếng Việt

Thrift-shop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thrift-shop(Noun)

θɹˈɪfts
θɹˈɪfts
01

Cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng (quần áo, đồ đạc, vật dụng khác) thường với giá rẻ.

A shop that sells secondhand clothing furniture and other used goods typically at low prices.

二手商品店

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh