Anh - Việt
throw in jail
Idiom
throw in jail (Idiom)
AI
Nghĩa 01
bỏ tù ai đó; bỏ tù ai đó vì một tội ác hoặc hành vi sai trái.
to imprison someone to incarcerate someone for a crime or wrongdoing.
Ví dụ
Thẩm phán quyết định bỏ John vào tù sáu tháng.The judge decided to throw John in jail for six months.
Họ sẽ không bỏ ai vào tù mà không có bằng chứng hợp lý.They will not throw anyone in jail without proper evidence.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Câu thành ngữ "throw in jail" có nghĩa là giam giữ một người trong tù, thường diễn ra do hành vi phạm tội hoặc vi phạm pháp luật. Cụm từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ và có thể được dịch ra tiếng Việt là "nhốt vào ngục". Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, một hình thức tương đương là "send to prison", thể hiện cách diễn đạt nhấn mạnh về việc bị kết án. Sự khác biệt chính nằm ở cách sử dụng từ ngữ và ngữ cảnh phác thảo các quy trình pháp lý.