Bản dịch của từ Thrower trong tiếng Việt

Thrower

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thrower(Noun Uncountable)

ɵɹˈoʊɚ
ɵɹˈoʊəɹ
01

Hành động hoặc thói quen ném (việc quăng, tung đồ vật bằng tay).

The action or practice of throwing.

投掷的行为或习惯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thrower(Noun)

ɵɹˈoʊɚ
ɵɹˈoʊəɹ
01

Người hoặc vật ném (người thực hiện hành động ném một vật gì đó).

A person or thing that throws.

投掷者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ