Anh - Việt

Bản dịch của từ Thrower trong tiếng Việt

thrower

Noun UncountableNoun

thrower (Noun Uncountable)

/ɵɹˈoʊɚ/
/ɵɹˈoʊəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Hành động hoặc thói quen ném (việc quăng, tung đồ vật bằng tay).

Hành động hoặc thói quen ném (việc quăng, tung đồ vật bằng tay).

The action or practice of throwing.

Ví dụ
Kỹ năng ném rất cần thiết cho các vận động viên trong sự kiện thể thao.Thrower skills are essential for athletes in competitive sports events.
Người ném đã không thi đấu tốt trong ngày thể thao cộng đồng.The thrower did not perform well during the community sports day.

thrower (Noun)

/ɵɹˈoʊɚ/
/ɵɹˈoʊəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc vật ném (người thực hiện hành động ném một vật gì đó).

Người hoặc vật ném (người thực hiện hành động ném một vật gì đó).

A person or thing that throws.

Ví dụ
Người ném tại sự kiện từ thiện đã quyên góp hơn năm nghìn đô la.The thrower at the charity event raised over five thousand dollars.
Người ném đã không tham gia vào cuộc thi thể thao địa phương năm ngoái.The thrower did not participate in the local sports competition last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh