thrower
Noun UncountableNoun
thrower (Noun Uncountable)
/ɵɹˈoʊɚ/
/ɵɹˈoʊəɹ/
AI
Ví dụ
Kỹ năng ném rất cần thiết cho các vận động viên trong sự kiện thể thao.Thrower skills are essential for athletes in competitive sports events.
Người ném đã không thi đấu tốt trong ngày thể thao cộng đồng.The thrower did not perform well during the community sports day.
thrower (Noun)
/ɵɹˈoʊɚ/
/ɵɹˈoʊəɹ/
AI
Ví dụ
Người ném tại sự kiện từ thiện đã quyên góp hơn năm nghìn đô la.The thrower at the charity event raised over five thousand dollars.
Người ném đã không tham gia vào cuộc thi thể thao địa phương năm ngoái.The thrower did not participate in the local sports competition last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thrower" là danh từ chỉ người thực hiện hành động ném, có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh như thể thao, công việc hoặc trò chơi. Phiên bản tiếng Anh Anh sử dụng thuật ngữ tương tự, nhưng có thể có một số sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh và tần suất sử dụng. Trong thể thao, "thrower" thường chỉ đến vận động viên ném trong các môn thể thao như ném đĩa hay ném lao. Từ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khác như trong xây dựng.