Bản dịch của từ Thrust devices trong tiếng Việt

Thrust devices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thrust devices(Noun)

θrˈʌst dˈɛvɪsɪz
ˈθrəst ˈdɛvɪsɪz
01

Một thiết bị dùng để tạo ra lực đẩy thường thấy trong các động cơ hoặc hệ thống truyền động

A device used to generate thrust, commonly found in engines or propulsion systems.

这是一种用来产生推力的设备,常见于引擎或推进系统中。

Ví dụ
02

Trong kỹ thuật, bất kỳ cơ cấu nào có khả năng mở rộng hoặc thu hẹp để tạo ra lực đẩy.

In engineering, any mechanism that expands or contracts to produce thrust.

在工程中,任何用来产生推力的展开或收缩机制都属于相关范畴。

Ví dụ
03

Thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong nhiều lĩnh vực để mô tả thiết bị tạo ra lực hoặc chuyển động

This is a technical term used across various fields to refer to devices that generate force or motion.

在多个领域中使用的技术术语,用以描述能够产生力或运动的设备。

Ví dụ