Anh - Việt

Bản dịch của từ Thunderer trong tiếng Việt

thunderer

NounNoun Uncountable

thunderer (Noun)

/ˈθən.dɚ.ɚ/
/ˈθən.dɚ.ɚ/
AI

Nghĩa 01

Âm thanh ầm ầm lớn do sấm tạo ra; tiếng sấm vang mạnh trong bầu trời khi có giông bão.

Loud rumbling sounds produced by thunder.

Ví dụ
Con sấm gầm rợn, làm cho các em nhỏ đang chơi trong công viên sợ hãi.The thunderer roared, startling the children playing in the park.
Tiếng sấm đột ngột làm gián đoạn lễ cưới ngoại trời.The sudden thunderer interrupted the outdoor wedding ceremony.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

thunderer (Noun Uncountable)

/ˈθən.dɚ.ɚ/
/ˈθən.dɚ.ɚ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc âm thanh của sấm; tiếng sấm vang, âm thanh to và ầm ầm khi sấm nổ.

The action or sound of thundering.

Ví dụ
Tiếng sấm đã làm rung cửa sổ trong cơn bão tối qua.The thunderer shook the windows during the storm last night.
Tiếng sấm không làm phiền cuộc trò chuyện của chúng tôi ở quán cà phê.The thunderer did not disturb our conversation at the café.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh