Bản dịch của từ Ticlopidine trong tiếng Việt
Ticlopidine

Ticlopidine(Noun)
Một loại thuốc ức chế sự kết tập tiểu cầu trong máu (hiện nay phần lớn được thay thế bằng clopidogrel).
A drug that inhibits the aggregation of blood platelets now largely superseded by clopidogrel.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ticlopidine là một loại thuốc chống kết tập tiểu cầu, thường được sử dụng để ngăn ngừa huyết khối trong các trường hợp như đột quỵ do thiếu máu cục bộ hoặc sau phẫu thuật mạch máu. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế sự kết tập của tiểu cầu, từ đó giảm nguy cơ hình thành cục máu đông. Ticlopidine có thể gây ra một số tác dụng phụ như giảm bạch cầu, vì vậy cần theo dõi cẩn thận khi sử dụng.
Ticlopidine là một từ được hình thành từ các thành phần gốc Latin, trong đó "tico-" không có nguồn gốc rõ ràng mà có thể là một phần của tên hóa học, và "-pidine" bắt nguồn từ từ hóa học "pyridine", có nguồn gốc từ tiếng Latin "pyridina", liên quan đến các hợp chất nitrogen có trong các thực vật. Ticlopidine là một loại thuốc kháng kết tụ tiểu cầu, được phát triển vào thập niên 1980, thường được sử dụng trong điều trị và phòng ngừa các sự kiện tim mạch. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh vai trò quan trọng của nó trong y học hiện đại.
Ticlopidine là một từ chuyên ngành thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa và dược lý hơn là trong bốn thành phần của IELTS. Trong các tình huống thực tế, ticlopidine được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y tế để chỉ một loại thuốc chống huyết khối, đặc biệt trong điều trị bệnh tim mạch và ngăn ngừa cục máu đông. Vì vậy, tần suất xuất hiện của từ này trong các bài kiểm tra IELTS được coi là thấp, chủ yếu giới hạn ở các bài đọc liên quan đến y học.
Ticlopidine là một loại thuốc chống kết tập tiểu cầu, thường được sử dụng để ngăn ngừa huyết khối trong các trường hợp như đột quỵ do thiếu máu cục bộ hoặc sau phẫu thuật mạch máu. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế sự kết tập của tiểu cầu, từ đó giảm nguy cơ hình thành cục máu đông. Ticlopidine có thể gây ra một số tác dụng phụ như giảm bạch cầu, vì vậy cần theo dõi cẩn thận khi sử dụng.
Ticlopidine là một từ được hình thành từ các thành phần gốc Latin, trong đó "tico-" không có nguồn gốc rõ ràng mà có thể là một phần của tên hóa học, và "-pidine" bắt nguồn từ từ hóa học "pyridine", có nguồn gốc từ tiếng Latin "pyridina", liên quan đến các hợp chất nitrogen có trong các thực vật. Ticlopidine là một loại thuốc kháng kết tụ tiểu cầu, được phát triển vào thập niên 1980, thường được sử dụng trong điều trị và phòng ngừa các sự kiện tim mạch. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh vai trò quan trọng của nó trong y học hiện đại.
Ticlopidine là một từ chuyên ngành thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa và dược lý hơn là trong bốn thành phần của IELTS. Trong các tình huống thực tế, ticlopidine được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y tế để chỉ một loại thuốc chống huyết khối, đặc biệt trong điều trị bệnh tim mạch và ngăn ngừa cục máu đông. Vì vậy, tần suất xuất hiện của từ này trong các bài kiểm tra IELTS được coi là thấp, chủ yếu giới hạn ở các bài đọc liên quan đến y học.
