Bản dịch của từ Clopidogrel trong tiếng Việt
Clopidogrel

Clopidogrel(Noun)
Một loại thuốc ngăn tế bào máu (tiểu cầu) dính vào nhau, dùng chủ yếu để phòng ngừa cục máu đông (tắc mạch) ở bệnh nhân có xơ vữa động mạch hoặc nguy cơ huyết khối.
A drug that inhibits the aggregation of blood platelets used chiefly to prevent thrombotic complications in patients with atherosclerosis.
一种抑制血小板聚集的药物,主要用于防止动脉粥样硬化患者的血栓并发症。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Clopidogrel là một thuốc chống kết tập tiểu cầu, thường được sử dụng để giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch, như nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự tập hợp của tiểu cầu, từ đó ngăn cản hình thành cục máu đông trong mạch máu. Từ này có cùng cách sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về chính tả hay ngữ nghĩa, nhưng có thể khác nhau về cách phát âm ở một số vùng.
Clopidogrel có nguồn gốc từ các từ Latinh "clop" và "id" kết hợp với "grel", phản ánh cấu trúc hóa học của thuốc. Clopidogrel được phát minh vào những năm 1990, nhằm làm giảm nguy cơ huyết khối trong các bệnh tim mạch. Tác dụng chính của nó là ức chế sự tập hợp tiểu cầu thông qua việc ngăn chặn thụ thể ADP, từ đó cải thiện lưu thông máu. Ý nghĩa hiện tại của clopidogrel liên quan trực tiếp đến công dụng lâm sàng của nó trong việc phòng ngừa tai biến tim mạch.
Từ "clopidogrel" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chất chuyên môn và cụ thể của nó trong lĩnh vực y tế. "Clopidogrel" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh dược phẩm, đặc biệt liên quan đến điều trị các bệnh tim mạch, như ngăn ngừa cục máu đông. Các tình huống phổ biến bao gồm thảo luận trong các nghiên cứu lâm sàng, trong hồ sơ bệnh án hoặc khi tư vấn cho bệnh nhân về tác dụng và tác dụng phụ của thuốc.
Clopidogrel là một thuốc chống kết tập tiểu cầu, thường được sử dụng để giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch, như nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự tập hợp của tiểu cầu, từ đó ngăn cản hình thành cục máu đông trong mạch máu. Từ này có cùng cách sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về chính tả hay ngữ nghĩa, nhưng có thể khác nhau về cách phát âm ở một số vùng.
Clopidogrel có nguồn gốc từ các từ Latinh "clop" và "id" kết hợp với "grel", phản ánh cấu trúc hóa học của thuốc. Clopidogrel được phát minh vào những năm 1990, nhằm làm giảm nguy cơ huyết khối trong các bệnh tim mạch. Tác dụng chính của nó là ức chế sự tập hợp tiểu cầu thông qua việc ngăn chặn thụ thể ADP, từ đó cải thiện lưu thông máu. Ý nghĩa hiện tại của clopidogrel liên quan trực tiếp đến công dụng lâm sàng của nó trong việc phòng ngừa tai biến tim mạch.
Từ "clopidogrel" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chất chuyên môn và cụ thể của nó trong lĩnh vực y tế. "Clopidogrel" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh dược phẩm, đặc biệt liên quan đến điều trị các bệnh tim mạch, như ngăn ngừa cục máu đông. Các tình huống phổ biến bao gồm thảo luận trong các nghiên cứu lâm sàng, trong hồ sơ bệnh án hoặc khi tư vấn cho bệnh nhân về tác dụng và tác dụng phụ của thuốc.
