Bản dịch của từ Tidies up trong tiếng Việt

Tidies up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tidies up(Verb)

tˈaɪdɪz ˈʌp
ˈtaɪdiz ˈəp
01

Dọn dẹp hoặc sắp xếp một không gian hoặc khu vực

Tidying up or organizing a space or area

打扫或整理一个空间或区域

Ví dụ
02

Dọn dẹp gọn gàng mọi thứ bằng cách sắp xếp cẩn thận

Keep everything tidy to create a sense of order.

把一切都整理得井井有条,营造出整洁有序的环境。

Ví dụ
03

Dọn dẹp lại mọi thứ sau khi chúng bị rối tung lên hoặc lộn xộn

Tidy everything up and put things in order after they've been scattered or tossed around.

把散乱或混乱的东西整理整齐

Ví dụ