Bản dịch của từ Tidy study area trong tiếng Việt
Tidy study area
Phrase

Tidy study area(Phrase)
tˈaɪdi stˈʌdi ˈeəriə
ˈtaɪdi ˈstədi ˈɑriə
01
Khu vực nghiên cứu luôn được duy trì sạch sẽ và ngăn nắp
A research area is kept clean and tidy.
保持整洁有序的学习区域
Ví dụ
Ví dụ
