Bản dịch của từ Tidy study area trong tiếng Việt

Tidy study area

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tidy study area(Phrase)

tˈaɪdi stˈʌdi ˈeəriə
ˈtaɪdi ˈstədi ˈɑriə
01

Khu vực nghiên cứu luôn được duy trì sạch sẽ và ngăn nắp

A research area is kept clean and tidy.

保持整洁有序的学习区域

Ví dụ
02

Một không gian học tập gọn gàng, không bừa bộn

A neat and tidy study space, free from clutter.

一个整洁有序的学习空间,不会变得乱糟糟的。

Ví dụ
03

Một không gian gọn gàng, ngăn nắp được bố trí dành riêng cho việc học tập

A tidy and dedicated space for studying.

这里是一个专门为学习而整理得井井有条的空间。

Ví dụ