Bản dịch của từ Tight squeeze trong tiếng Việt

Tight squeeze

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tight squeeze (Phrase)

taɪt skwiz
taɪt skwiz
01

Một tình huống mà không có nhiều không gian để di chuyển hoặc xoay.

A situation where there is not much space to move or turn.

Ví dụ

The small restaurant had a tight squeeze between tables.

Nhà hàng nhỏ có một chỗ chật chội giữa các bàn.

In the crowded bus, passengers experienced a tight squeeze.

Trên xe bus đông người, hành khách trải qua một chỗ chật chội.

During rush hour, the subway station becomes a tight squeeze.

Trong giờ cao điểm, ga tàu điện ngầm trở thành một chỗ chật chội.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tight squeeze/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Tight squeeze

Không có idiom phù hợp