Bản dịch của từ Till kingdom come trong tiếng Việt

Till kingdom come

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Till kingdom come(Idiom)

tˈɪl kˈɪŋdəm kˈəʊm
ˈtɪɫ ˈkɪŋdəm ˈkoʊm
01

Cho đến cuối thời gian

Until the end of the time.

直到时间结束

Ví dụ
02

Trong một thời gian rất dài, mãi mãi

Forever, over a very long period of time.

永远都只是在很长一段时间里。

Ví dụ
03

Chừng nào con người còn có thể hình dung được

Ever since people started to imagine things.

从一个人可以进行想象开始

Ví dụ