Bản dịch của từ Timber waste trong tiếng Việt

Timber waste

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Timber waste(Noun)

tˈɪmbɐ wˈeɪst
ˈtɪmbɝ ˈweɪst
01

Gỗ bỏ đi hoặc không còn cần thiết nữa thường xuất phát từ xây dựng hoặc sản xuất.

Wood that has been discarded or is no longer needed usually comes from construction or manufacturing activities.

木材被废弃或不再需要,通常来自建筑或制造业的活动中产生的废料。

Ví dụ
02

Gỗ thải loại đã bỏ vỏ được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Reclaimed wood has had its bark removed and is used in a variety of applications.

废弃木材已经去除了外壳,广泛应用于各种不同的场合。

Ví dụ
03

Mảnh vụn gỗ phát sinh trong quá trình xay xát hoặc xây dựng

Waste wood generated during sawing or construction.

在锯木或施工过程中产生的废料

Ví dụ