Bản dịch của từ Time card trong tiếng Việt

Time card

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time card (Noun)

tˈaɪm kˈɑɹd
tˈaɪm kˈɑɹd
01

Hồ sơ về số giờ làm việc của một nhân viên.

A record of the hours worked by an employee.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thẻ dùng để theo dõi giờ làm việc.

A card used to track work hours.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một thiết bị đăng ký thời gian nhân viên bắt đầu và kết thúc công việc.

A device that registers the time an employee starts and ends work.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh