Bản dịch của từ Time card trong tiếng Việt
Time card

Time card(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thẻ chấm công (time card) là một tài liệu hoặc thiết bị dùng để ghi lại thời gian làm việc của nhân viên. Trong bối cảnh sử dụng, thẻ chấm công thường được sử dụng trong các công ty nhằm theo dõi giờ vào và ra của người lao động. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng cụ thể trong các hệ thống quản lý nhân sự giữa hai khu vực. Thẻ chấm công không chỉ có vai trò trong việc tính lương mà còn hỗ trợ theo dõi năng suất lao động.
Thẻ chấm công (time card) là một tài liệu hoặc thiết bị dùng để ghi lại thời gian làm việc của nhân viên. Trong bối cảnh sử dụng, thẻ chấm công thường được sử dụng trong các công ty nhằm theo dõi giờ vào và ra của người lao động. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng cụ thể trong các hệ thống quản lý nhân sự giữa hai khu vực. Thẻ chấm công không chỉ có vai trò trong việc tính lương mà còn hỗ trợ theo dõi năng suất lao động.
