Bản dịch của từ Time-sensitive tools trong tiếng Việt

Time-sensitive tools

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time-sensitive tools(Noun)

tˈaɪmsɛnsɪtˌɪv tˈuːlz
ˈtaɪmˈsɛnsɪtɪv ˈtuɫz
01

Các thiết bị yêu cầu hành động hoặc phản hồi nhanh chóng do giới hạn thời gian của chúng.

Tools that require prompt action or response due to time constraints.

这些工具需要及时采取行动或做出反馈,以满足时间上的要求。

Ví dụ
02

Các thiết bị hoặc cơ chế có chức năng hoặc công dụng phụ thuộc vào các khoảng thời gian nhất định

The device or mechanism's function or usage depends on specific time intervals.

设备或器械的功能或使用方式取决于特定的时间段。

Ví dụ
03

Các công cụ được thiết kế để sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định

The tool is designed for use over a specific period of time.

这个工具是为在有限的时间内使用而设计的。

Ví dụ