Bản dịch của từ Time-sensitive tools trong tiếng Việt
Time-sensitive tools
Noun [U/C]

Time-sensitive tools(Noun)
tˈaɪmsɛnsɪtˌɪv tˈuːlz
ˈtaɪmˈsɛnsɪtɪv ˈtuɫz
Ví dụ
02
Các thiết bị hoặc cơ chế có chức năng hoặc công dụng phụ thuộc vào các khoảng thời gian nhất định
The device or mechanism's function or usage depends on specific time intervals.
设备或器械的功能或使用方式取决于特定的时间段。
Ví dụ
03
Các công cụ được thiết kế để sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định
The tool is designed for use over a specific period of time.
这个工具是为在有限的时间内使用而设计的。
Ví dụ
