Bản dịch của từ Tin can trong tiếng Việt

Tin can

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tin can(Verb)

tɪn kæn
tɪn kæn
01

Đóng hộp (bằng cách niêm phong, cho vào lon hoặc hộp thiếc để bảo quản).

Seal in a can.

罐装(密封在罐子里)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tin can(Noun)

tɪn kæn
tɪn kæn
01

Một đồ đựng bằng kim loại (thường là thiếc hoặc nhôm) dùng để bảo quản thực phẩm, có nắp kín; ví dụ như lon cà chua, lon cá, lon trái cây.

A metal container for preserving food.

金属罐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh