Bản dịch của từ Tine trong tiếng Việt

Tine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tine(Noun)

tˈɑɪn
tˈɑɪn
01

Một mấu nhọn hoặc chiếc gai nhỏ, như phần nhọn trên cái nĩa hoặc sừng (gạc) của con hươu.

A prong or sharp point, such as that on a fork or antler.

尖刺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ