tinkly
AdverbAdjective
tinkly (Adverb)
/tˈɪŋkli/
/tˈɪŋkli/
AI
Ví dụ
Bọn trẻ cười trong trẻo tại bữa tiệc sinh nhật hôm qua.The children laughed tinkly at the birthday party yesterday.
Người lớn không cười trong trẻo trong cuộc thảo luận nghiêm túc.The adults did not laugh tinkly during the serious discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tinkly (Adjective)
/tˈɪŋkli/
/tˈɪŋkli/
AI
Ví dụ
Âm thanh lảnh lót của tiếng cười tràn ngập buổi tụ họp tối qua.The tinkly sound of laughter filled the social gathering last night.
Bữa tiệc không có không khí lảnh lót như sự kiện năm ngoái.The party did not have a tinkly atmosphere like last year's event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tinkly là một tính từ trong tiếng Anh mô tả âm thanh nhỏ, nhẹ nhàng và trong trẻo, thường liên quan đến tiếng chuông hoặc những âm thanh tương tự. Từ này không có phiên bản khác trong tiếng Anh của Anh và tiếng Anh của Mỹ; tuy nhiên, âm sắc và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi nhẹ giữa các khu vực. Trong văn viết, tinkly thường được dùng để miêu tả sự nhẹ nhàng, vui vẻ trong nghệ thuật, âm nhạc hoặc môi trường tự nhiên.