Bản dịch của từ To a greater extent trong tiếng Việt

To a greater extent

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To a greater extent(Phrase)

tˈuː ˈɑː ɡrˈiːtɐ ˈɛkstənt
ˈtoʊ ˈɑ ˈɡritɝ ˈɛkstənt
01

Diễn tả sự nhấn mạnh hoặc cường độ tăng lên về điều gì đó

Expressing an increased emphasis or intensity on something

Ví dụ
02

Được dùng để chỉ mức độ hoặc số lượng lớn hơn

Used to indicate a larger degree or amount

Ví dụ
03

Ở mức độ lớn hơn trước đây hoặc hơn thứ gì đó

To a larger degree than before or than something else

Ví dụ