Bản dịch của từ To be arrested trong tiếng Việt

To be arrested

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be arrested(Verb)

tˈuː bˈɛ ɐrˈɛstɪd
ˈtoʊ ˈbi ɝˈɛstɪd
01

Bắt giữ và giữ người hợp pháp theo quyền của pháp luật

Detain someone in accordance with the law

按照法律规定,对某人采取拘留措施

Ví dụ
02

Bắt giữ hoặc giam giữ

Detain or hold

拘留或羁押

Ví dụ
03

Bắt giữ và ngăn chặn ai đó thực hiện hành vi trái pháp luật

To arrest and prevent someone from doing something illegal

用来逮捕和阻止某人进行违法行为

Ví dụ