Bản dịch của từ To be bold trong tiếng Việt

To be bold

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be bold(Verb)

tˈuː bˈɛ bˈəʊld
ˈtoʊ ˈbi ˈboʊɫd
01

Nổi bật hoặc gây chú ý

To stand out or attract attention

让自己脱颖而出或引人注目

Ví dụ
02

Có vẻ ngoài rực rỡ, nổi bật

It has a strong and lively appearance.

它看起来坚韧有生机。

Ví dụ
03

Có dũng khí để làm điều gì đó, dám làm

Having the courage to do something, daring to think and act.

敢于采取行动,勇于冒险

Ví dụ