Bản dịch của từ To be gone trong tiếng Việt

To be gone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be gone(Phrase)

tˈuː bˈɛ ɡˈəʊn
ˈtoʊ ˈbi ˈɡoʊn
01

Đã rời khỏi hoặc rời khỏi một nơi nào đó

To have left or departed from a place

Ví dụ
02

Đã chết hoặc không còn tồn tại

To have died or ceased to exist

Ví dụ
03

Đã biến mất hoặc không còn hiện diện nữa

To have disappeared or no longer be present

Ví dụ