Bản dịch của từ To be out of trong tiếng Việt
To be out of
Phrase

To be out of(Phrase)
tˈuː bˈɛ ˈaʊt ˈɒf
ˈtoʊ ˈbi ˈaʊt ˈɑf
01
Ở bên ngoài hoặc không nằm trong một địa điểm hoặc bối cảnh nhất định
Out in the open or not in a specific location or setting
在外面或不属于任何特定地点或场景之中
Ví dụ
02
Ví dụ
