Bản dịch của từ To bleach trong tiếng Việt

To bleach

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To bleach(Verb)

tˈuː blˈiːtʃ
ˈtoʊ ˈbɫitʃ
01

Làm cho màu sắc trở nên trắng hơn hoặc sáng hơn

Whiten or brighten the color

美白或提亮色调

Ví dụ
02

Làm sạch hoặc khử trùng bằng cách sử dụng thuốc tẩy.

To clean or disinfect using bleach.

用漂白剂进行清洁或消毒

Ví dụ
03

Làm mất màu của một vật gì đó thường bằng cách dùng chất hoá học

To remove color from an object, it's usually done using a chemical substance.

通常通过化学剂去除某物的颜色

Ví dụ