Bản dịch của từ To break off an engagement trong tiếng Việt

To break off an engagement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To break off an engagement(Phrase)

tˈuː brˈeɪk ˈɒf ˈæn ɛnɡˈeɪdʒmənt
ˈtoʊ ˈbreɪk ˈɔf ˈan ɛŋˈɡeɪdʒmənt
01

Dừng hoặc chấm dứt một mối quan hệ hoặc thỏa thuận.

To stop or discontinue a relationship or agreement

Ví dụ
02

Chấm dứt một thỏa thuận chính thức về kết hôn.

To end a formal agreement to marry

Ví dụ