Bản dịch của từ To collide trong tiếng Việt

To collide

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To collide(Verb)

tˈuː kˈɒlaɪd
ˈtoʊ ˈkɑˌɫaɪd
01

Xảy ra cùng lúc dẫn đến mâu thuẫn

Happening simultaneously, leading to conflicts.

同时发生引发冲突

Ví dụ
02

Đụng độ nhau một cách quyết liệt hoặc va chạm vào nhau

To collide forcefully with each other, causing conflicts or crashes.

两者发生剧烈碰撞,引发冲突或撞击。

Ví dụ
03

Tụ tập lại với sức mạnh dữ dội

Gather together with brute force.

重新聚集以强大的力量

Ví dụ