Bản dịch của từ To date trong tiếng Việt
To date

To date(Verb)
Để thiết lập hoặc gán một ngày xảy ra.
To establish or ascribe a date of occurrence.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "to date" thường được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa "cho đến thời điểm hiện tại" hoặc "đến nay". Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều được phát âm và viết như nhau. Tuy nhiên, hình thức sử dụng cụm từ này có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh; ở Anh, cụm này thường được dùng trong báo cáo và tài liệu chính thức hơn. Trong khi đó, ở Mỹ, nó được thường xuyên sử dụng trong ngữ cảnh bình dân.
Cụm từ "to date" xuất phát từ tiếng Latin "data", là dạng quá khứ của động từ "dare", có nghĩa là "cho" hoặc "cung cấp". Từ "data" trong tiếng Anh ban đầu chỉ thông tin được cung cấp hoặc thu thập. Qua thời gian, cụm từ "to date" đã phát triển ý nghĩa, chỉ việc cập nhật thông tin cho đến thời điểm hiện tại. Sự kết hợp này phản ánh tầm quan trọng của việc nắm bắt thông tin trong bối cảnh hiện đại.
Cụm từ "to date" thường được sử dụng với tần suất tương đối cao trong phần Đọc và Nghe của kỳ thi IELTS, thể hiện thời gian hoặc tình trạng hiện tại. Trong phần Nói và Viết, tuy không phổ biến bằng, nhưng vẫn xuất hiện khi thảo luận về các vấn đề thời sự hoặc kinh nghiệm tích lũy. Ngoài bối cảnh IELTS, "to date" thường được sử dụng trong báo cáo, bài nghiên cứu và các văn bản chính thức để cập nhật thông tin hiện thời hoặc kết quả nghiên cứu.
Cụm từ "to date" thường được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa "cho đến thời điểm hiện tại" hoặc "đến nay". Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều được phát âm và viết như nhau. Tuy nhiên, hình thức sử dụng cụm từ này có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh; ở Anh, cụm này thường được dùng trong báo cáo và tài liệu chính thức hơn. Trong khi đó, ở Mỹ, nó được thường xuyên sử dụng trong ngữ cảnh bình dân.
Cụm từ "to date" xuất phát từ tiếng Latin "data", là dạng quá khứ của động từ "dare", có nghĩa là "cho" hoặc "cung cấp". Từ "data" trong tiếng Anh ban đầu chỉ thông tin được cung cấp hoặc thu thập. Qua thời gian, cụm từ "to date" đã phát triển ý nghĩa, chỉ việc cập nhật thông tin cho đến thời điểm hiện tại. Sự kết hợp này phản ánh tầm quan trọng của việc nắm bắt thông tin trong bối cảnh hiện đại.
Cụm từ "to date" thường được sử dụng với tần suất tương đối cao trong phần Đọc và Nghe của kỳ thi IELTS, thể hiện thời gian hoặc tình trạng hiện tại. Trong phần Nói và Viết, tuy không phổ biến bằng, nhưng vẫn xuất hiện khi thảo luận về các vấn đề thời sự hoặc kinh nghiệm tích lũy. Ngoài bối cảnh IELTS, "to date" thường được sử dụng trong báo cáo, bài nghiên cứu và các văn bản chính thức để cập nhật thông tin hiện thời hoặc kết quả nghiên cứu.
