ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To denigrate
Nói xấu, vu khống
Speaking ill of someone and tarnishing their reputation.
诽谤,污蔑
Hạ thấp giá trị hoặc coi thường ai đó hoặc cái gì đó
To look down on someone or something.
贬低某人或某事的价值
Phê phán một cách không công bằng hoặc miệt thị
To criticize unfairly or look down on someone
不公正地批评或带有轻视的态度