Bản dịch của từ To denigrate trong tiếng Việt

To denigrate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To denigrate(Verb)

tˈuː dˈɛnɪɡrˌeɪt
ˈtoʊ ˈdɛnəˌɡreɪt
01

Nói xấu, vu khống

Speaking ill of someone and tarnishing their reputation.

诽谤,污蔑

Ví dụ
02

Hạ thấp giá trị hoặc coi thường ai đó hoặc cái gì đó

To look down on someone or something.

贬低某人或某事的价值

Ví dụ
03

Phê phán một cách không công bằng hoặc miệt thị

To criticize unfairly or look down on someone

不公正地批评或带有轻视的态度

Ví dụ