Bản dịch của từ To dissolve trong tiếng Việt

To dissolve

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To dissolve(Verb)

tˈuː dɪsˈɒlv
ˈtoʊ dɪˈsɑɫv
01

Chấm dứt hoặc giải thể một tổ chức hay thứ gì đó tương tự

To wind up or dissolve an organization

解散或结束一个组织等

Ví dụ
02

Làm tan ra hoặc hoà tan trong dung dịch

Makes it dissolve into the solution.

使其溶解在溶液中

Ví dụ
03

Hoà tan một chất vào dung dịch để nó trở thành một phần của dung dịch đó.

Dissolving something into a liquid to make it part of the liquid.

将某物溶解到液体中,使其成为液体的一部分。

Ví dụ