Bản dịch của từ To get rich trong tiếng Việt

To get rich

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To get rich(Phrase)

tˈuː ɡˈɛt ʀˈɪtʃ
ˈtoʊ ˈɡɛt ˈrɪtʃ
01

Để tích lũy của cải hoặc giàu có

To build up assets or wealth

为了积累财富或财产

Ví dụ
02

Trở nên giàu có theo thời gian hoặc qua các khoản đầu tư

Become wealthy over time or through investments

通过时间的积累或投资实现财富增长

Ví dụ
03

Để kiếm được số tiền hoặc tài sản lớn

To acquire a large sum of money or assets

为了获得一大笔款项或财富

Ví dụ