ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To have low earnings
Thất bại trong việc tài chính
Financially unsuccessful
未能在财务上取得成功
Nhận được khoản thu nhập ít ỏi
Earning a low income
收入微薄
Kiếm ít tiền hơn bình thường
Earn less money than usual
收入比平时少