Bản dịch của từ To interact with trong tiếng Việt

To interact with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To interact with(Phrase)

tˈuː ˈɪntərˌækt wˈɪθ
ˈtoʊ ˈɪntɝˌækt ˈwɪθ
01

Giao tiếp hoặc tương tác với ai đó hoặc cái gì đó

To communicate or interact with someone or something.

与某人或某事进行交流或互动

Ví dụ
02

Tham gia vào một hành động hoặc mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau

Get involved in an action or mutual relationship.

参与互惠的行动或关系

Ví dụ
03

Có tác dụng tác động lẫn nhau

Mutual influence and interaction.

相互影响,彼此作用

Ví dụ