Bản dịch của từ To loose trong tiếng Việt

To loose

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To loose(Verb)

tˈuː lˈuːz
ˈtoʊ ˈɫus
01

Để thả một người hoặc động vật được tự do

To grant a person or animal freedom

让人或动物获得自由

Ví dụ
02

Thất bại trong việc thắng hoặc đạt được điều gì đó

Unsuccessful in achieving or attaining something

未能赢得或实现某事

Ví dụ
03

Làm lỏng cái gì đó hoặc tháo ra khỏi chốt giữ

Loosen something or free it from something that is holding it tightly.

松开或解开某物,使其不再紧绷或从固定处解放出来。

Ví dụ