Bản dịch của từ To loose trong tiếng Việt
To loose
Verb

To loose(Verb)
tˈuː lˈuːz
ˈtoʊ ˈɫus
02
Thất bại trong việc thắng hoặc đạt được điều gì đó
Unsuccessful in achieving or attaining something
未能赢得或实现某事
Ví dụ
To loose

Thất bại trong việc thắng hoặc đạt được điều gì đó
Unsuccessful in achieving or attaining something
未能赢得或实现某事