Bản dịch của từ To participate trong tiếng Việt

To participate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To participate(Verb)

tˈuː pɑːtˈɪsɪpˌeɪt
ˈtoʊ pɑrˈtɪsəˌpeɪt
01

Tham gia vào hoặc đóng góp cho điều gì đó.

To engage in or contribute to something

Ví dụ
02

Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện

To take part in an activity or event

Ví dụ
03

Chia sẻ hoặc tham gia vào một điều gì đó.

To share or have a part in something

Ví dụ