Bản dịch của từ To put it gently trong tiếng Việt

To put it gently

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To put it gently(Phrase)

tˈuː pˈʌt ˈɪt dʒˈɛntli
ˈtoʊ ˈpət ˈɪt ˈdʒɛntɫi
01

Diễn đạt điều gì đó một cách dịu dàng hoặc nhẹ nhàng

Express something in a gentle or polite manner.

以婉转或礼貌的方式表达某事

Ví dụ
02

Diễn đạt điều gì đó theo cách nhẹ nhàng hơn

To express something more gently

用比较委婉的表达方式描述某事

Ví dụ
03

Truyền đạt thông điệp mà không gây xúc phạm

Convey your message without offending

传达信息而不冒犯对方

Ví dụ