ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To rebuff
Đẩy đi hoặc làm lảng tránh
To dispel or push back
驱散或击退
Từ chối ai đó hoặc điều gì đó một cách thô lỗ hoặc dứt khoát.
To give someone or something a harsh or sudden rejection
以粗鲁或突兀的方式拒绝某人或某事
Từ chối hoặc bác bỏ một đề xuất hoặc lời đề nghị
Declining a proposal or invitation
拒绝一个提议或邀请