Bản dịch của từ To rebuff trong tiếng Việt

To rebuff

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To rebuff(Verb)

tˈuː rɪbˈʌf
ˈtoʊ ˈrɛbəf
01

Đẩy lùi hoặc loại bỏ

To dispel or push away

驱赶或驱逐

Ví dụ
02

Từ chối ai đó hoặc điều gì đó một cách cộc cằn hoặc thô lỗ.

To abruptly or harshly refuse someone or something.

以突然或粗鲁的方式拒绝某人或某事

Ví dụ
03

Từ chối hoặc phủ nhận một đề xuất hoặc lời đề nghị

Declining a proposal or invitation

拒绝或拒绝一个提议或提供

Ví dụ