Bản dịch của từ To seek approval trong tiếng Việt

To seek approval

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To seek approval(Phrase)

tˈuː sˈiːk ɐprˈuːvəl
ˈtoʊ ˈsik əˈpruvəɫ
01

Tìm kiếm sự xác nhận hoặc ủng hộ

Seeking recognition or approval

寻求认可或支持

Ví dụ
02

Cố gắng được người khác chấp nhận hoặc có ánh nhìn thiện cảm

Trying to gain acceptance or positive feedback from others.

努力获得他人的认可或良好的评价

Ví dụ
03

Cố gắng để được công nhận hoặc nhận sự ủng hộ

Strive to gain recognition or support

努力争取认可或获得支持

Ví dụ