ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To settle
Để tháo gỡ hoặc đạt được thỏa thuận về điều gì đó
To settle or reach an agreement on something
达成关于某事的协议或解决方案
Định hình hoặc cố định chặt chẽ
To set up or secure firmly
牢固地建立或固定
Xây dựng tổ ấm của riêng mình somewhere
Settle down in a place
在某个地方定居下来