Bản dịch của từ To settle trong tiếng Việt

To settle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To settle(Verb)

tˈuː sˈɛtəl
ˈtoʊ ˈsɛtəɫ
01

Để tháo gỡ hoặc đạt được thỏa thuận về điều gì đó

To settle or reach an agreement on something

达成关于某事的协议或解决方案

Ví dụ
02

Định hình hoặc cố định chặt chẽ

To set up or secure firmly

牢固地建立或固定

Ví dụ
03

Xây dựng tổ ấm của riêng mình somewhere

Settle down in a place

在某个地方定居下来

Ví dụ