Bản dịch của từ To take a chance trong tiếng Việt
To take a chance
Phrase

To take a chance(Phrase)
tˈuː tˈeɪk ˈɑː tʃˈɑːns
ˈtoʊ ˈteɪk ˈɑ ˈtʃæns
Ví dụ
Ví dụ
03
Cố gắng làm điều gì đó mặc dù có khả năng thất bại hoặc mất mát
To attempt something despite the possibility of failure or loss
Ví dụ
