Bản dịch của từ Toast topped with eggs trong tiếng Việt

Toast topped with eggs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toast topped with eggs(Phrase)

tˈəʊst tˈɒpt wˈɪθ ˈɛɡz
ˈtoʊst ˈtɑpt ˈwɪθ ˈɛɡz
01

Một món ăn gồm bánh mì nướng phủ trọn trứng đã chín.

A dish that includes toasted bread topped with cooked eggs.

一道菜是由烤面包片上覆盖熟鸡蛋制成的。

Ví dụ
02

Có thể đề cập đến nhiều kiểu trứng khác nhau như trứng luộc, trứng rán hoặc trứng bác.

You can also refer to various ways of preparing eggs, such as poached, fried, or scrambled.

可以指各种不同的蛋类烹饪方式,比如水煮、煎或炒蛋。

Ví dụ
03

Thường được phục vụ như món sáng hoặc bữa brunch.

It's typically served as a breakfast dish or for brunch.

通常作为早餐或早午餐享用。

Ví dụ