ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Brunch
Một sự kiện xã hội thường đi kèm với bữa ăn này và đôi khi còn được phục vụ cùng đồ uống.
This social event usually features this dish along with drinks.
这是一场社交活动,通常会配上饮料一同享用这顿饭。
Bữa ăn kết hợp sáng và trưa, thường được ăn vào cuối buổi sáng hoặc đầu buổi chiều.
This is a meal that combines breakfast and lunch, usually eaten late in the morning or early in the afternoon.
这是一顿结合了早餐和午餐的餐,通常是在早上晚一些吃,或者是下午早一点吃。
Một bữa ăn nhẹ hoặc món ăn nhanh được thưởng thức vào cuối buổi sáng
A snack or light meal enjoyed around midday.
早上晚些时候享用的小点心或简便餐