Bản dịch của từ Tobe trong tiếng Việt

Tobe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tobe(Noun)

toʊb
toʊb
01

Một loại áo choàng bằng vải bông, thường mặc ở một số vùng Bắc Phi. Kiểu trang phục này che phủ cơ thể, thoáng mát và phù hợp với khí hậu nóng khô.

A cotton garment worn in parts of northern Africa.

一种在北非部分地区穿的棉质长袍。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh