Bản dịch của từ Togavirus trong tiếng Việt

Togavirus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Togavirus(Noun)

təɡˈæviɹəs
təɡˈæviɹəs
01

Bất cứ loại virus nào thuộc họ Togaviridae — là các virus có vỏ bọc và mang RNA sợi đơn; trong họ này có các alphavirus (ví dụ virus sốt xuất huyết do muỗi truyền) và virus rubella.

Any member of the family Togaviridae of enveloped singlestranded RNA viruses including the alphaviruses and rubella virus genus Rubivirus.

一种包膜的单链RNA病毒,包括阿尔法病毒和风疹病毒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh