Bản dịch của từ Rubella trong tiếng Việt

Rubella

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rubella(Noun)

ɹubˈɛlə
ɹubˈɛlə
01

Một bệnh nhiễm trùng nhẹ do vi rút rubella gây ra, thường lây qua đường hô hấp. Bệnh có triệu chứng sốt nhẹ, nổi ban đỏ hồng trên da và hạch bạch huyết sưng. Ở người lớn có thể nhẹ hoặc không rõ ràng, nhưng nếu phụ nữ mang thai mắc bệnh có thể gây hại cho thai nhi.

Pathology A mild disease caused by the Rubella virus infecting the respiratory tract and characterised by a rash of pink dots fever and swollen lymph nodes.

风疹是一种由风疹病毒引起的轻微疾病,特点是皮肤出现粉红色小点、发热和淋巴结肿大。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh