told off
Phrase
told off (Phrase)
/tˈoʊld ˈɔf/
/tˈoʊld ˈɔf/
AI
Ví dụ
Giáo viên đã mắng John vì đến lớp muộn.The teacher told off John for being late to class.
Sarah đã không bị mắng vì ý kiến của cô về các vấn đề xã hội.Sarah was not told off for her opinion on social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Giáo viên đã mắng John vì đến lớp muộn.The teacher told off John for being late to class.
Cô ấy không bị mắng vì những bình luận thô lỗ trong cuộc họp.She was not told off for her rude comments during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để bày tỏ sự không đồng tình với hành động của ai đó.
To express disapproval of someones actions.
Ví dụ
Giáo viên đã mắng John vì nói chuyện trong giờ giảng.The teacher told off John for talking during the lecture.
Sarah không bị mắng vì nộp báo cáo muộn.Sarah was not told off for her late submission of the report.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "told off" là một cách diễn đạt trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ hành động phê bình hoặc khiển trách ai đó vì hành vi không đúng mực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này vẫn giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau. Người nói tiếng Anh Anh thường sử dụng "told off" trong ngữ cảnh hằng ngày, trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể ưa chuộng các cách diễn đạt như "scolded" hơn.