Anh - Việt

Bản dịch của từ Told off trong tiếng Việt

told off

Phrase

told off (Phrase)

/tˈoʊld ˈɔf/
/tˈoʊld ˈɔf/
AI

Nghĩa 01

khiển trách ai một cách gay gắt.

To reprimand someone harshly.

Ví dụ
Giáo viên đã mắng John vì đến lớp muộn.The teacher told off John for being late to class.
Sarah đã không bị mắng vì ý kiến của cô về các vấn đề xã hội.Sarah was not told off for her opinion on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để mắng ai đó.

To scold someone.

Ví dụ
Giáo viên đã mắng John vì đến lớp muộn.The teacher told off John for being late to class.
Cô ấy không bị mắng vì những bình luận thô lỗ trong cuộc họp.She was not told off for her rude comments during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để bày tỏ sự không đồng tình với hành động của ai đó.

To express disapproval of someones actions.

Ví dụ
Giáo viên đã mắng John vì nói chuyện trong giờ giảng.The teacher told off John for talking during the lecture.
Sarah không bị mắng vì nộp báo cáo muộn.Sarah was not told off for her late submission of the report.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh