Bản dịch của từ Tole trong tiếng Việt
Tole

Tole (Noun)
Vật liệu là tấm thiếc mạ hoặc sơn men/son bóng (sơn mài, sơn enamel) được vẽ trang trí, dùng để làm đồ gia dụng và đồ trang trí (hộp, khay, bình, bảng treo…).
Painted, enamelled, or lacquered tin plate used to make decorative domestic objects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "tole" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường chỉ một loại kim loại mỏng, thường được sử dụng trong xây dựng và chế tạo đồ dùng. Tại Anh, từ "tole" ít phổ biến hơn so với "sheet metal", trong khi ở Mỹ, từ này có thể có nghĩa tương tự nhưng cũng thường được dịch sang "tin". Trong cả hai ngữ cảnh, "tole" có thể biểu thị về tính chất bền vững và khả năng chống lại sự ăn mòn, thường ứng dụng trong ngành công nghiệp và chế tạo.
Từ "tole" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường chỉ một loại kim loại mỏng, thường được sử dụng trong xây dựng và chế tạo đồ dùng. Tại Anh, từ "tole" ít phổ biến hơn so với "sheet metal", trong khi ở Mỹ, từ này có thể có nghĩa tương tự nhưng cũng thường được dịch sang "tin". Trong cả hai ngữ cảnh, "tole" có thể biểu thị về tính chất bền vững và khả năng chống lại sự ăn mòn, thường ứng dụng trong ngành công nghiệp và chế tạo.
