Bản dịch của từ Tole trong tiếng Việt

Tole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tole(Noun)

tˈoʊl
tˈoʊl
01

Vật liệu là tấm thiếc mạ hoặc sơn men/son bóng (sơn mài, sơn enamel) được vẽ trang trí, dùng để làm đồ gia dụng và đồ trang trí (hộp, khay, bình, bảng treo…).

Painted, enamelled, or lacquered tin plate used to make decorative domestic objects.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ