ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Toller
Một viên chức thu phí qua cầu hoặc đường
A toll booth officer on the road or bridge.
收取道路或桥梁过路费的官员
Một người kéo chuông
Someone ringing the bell
有人在敲钟
Một người được thuê để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường được sử dụng trong nhiều khung cảnh khác nhau
A person hired to perform a specific task, commonly used in various contexts.
有人被雇佣来完成特定任务,这在各种情境中都很常见。