Bản dịch của từ Toller trong tiếng Việt

Toller

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toller(Noun)

tˈɒlɐ
ˈtɑɫɝ
01

Một viên chức thu phí qua cầu hoặc đường

A toll booth officer on the road or bridge.

收取道路或桥梁过路费的官员

Ví dụ
02

Một người kéo chuông

Someone ringing the bell

有人在敲钟

Ví dụ
03

Một người được thuê để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường được sử dụng trong nhiều khung cảnh khác nhau

A person hired to perform a specific task, commonly used in various contexts.

有人被雇佣来完成特定任务,这在各种情境中都很常见。

Ví dụ