Bản dịch của từ Tool acceptance trong tiếng Việt
Tool acceptance
Noun [U/C]

Tool acceptance(Noun)
tˈuːl ˈæksɛptəns
ˈtuɫ ˈækˈsɛptəns
01
Hành động hoặc quá trình chấp nhận hoặc được chấp nhận
Action or process of acceptance or being accepted
接受行为或过程
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
