Bản dịch của từ Tool acceptance trong tiếng Việt

Tool acceptance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tool acceptance(Noun)

tˈuːl ˈæksɛptəns
ˈtuɫ ˈækˈsɛptəns
01

Hành động hoặc quá trình chấp nhận hoặc được chấp nhận

Action or process of acceptance or being accepted

接受行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phương pháp để đạt được điều gì đó

A means to achieve something

实现目标的途径

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để thực hiện một chức năng cụ thể

A device or tool used to perform a specific function.

用来执行特定功能的设备或工具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa