ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tool acceptance
Hành động hoặc quá trình chấp nhận hoặc được chấp nhận
An action or a process of accepting or being accepted.
接受的行为或过程
Một cách để đạt được điều gì đó
A way to achieve something
达成某事的手段
Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để thực hiện một chức năng cụ thể
A device or tool used to perform a specific function.
用来执行特定功能的工具或设备